behaviouristic psychology
Behaviouristic psychology focuses on measuring how a rat learns to press a lever for a food reward.
Danh từ: - Tâm lý học hành vi: Một cách tiếp cận trong tâm lý học tập trung vào việc nghiên cứu các hành vi có thể quan sát và đo lường được, thay vì các quá trình tinh thần bên trong như suy nghĩ hay cảm xúc. Trường phái này cho rằng mọi hành vi đều là phản ứng với các kích thích từ môi trường.
- (Tâm lý học hành vi tập trung vào việc nghiên cứu cách con người phản ứng với các kích thích.)
- (Nhiều thí nghiệm trong tâm lý học hành vi liên quan đến việc quan sát động vật trong môi trường được kiểm soát.)
- "Behaviouristic psychology rejects introspection": Tâm lý học hành vi bác bỏ phương pháp tự quan sát nội tâm.
- Behaviouristic psychology rejects introspection as a valid scientific method. (Tâm lý học hành vi bác bỏ việc tự quan sát nội tâm như một phương pháp khoa học hợp lệ.)
- "The principles of behaviouristic psychology": Các nguyên lý của tâm lý học hành vi.
- The principles of behaviouristic psychology have been applied in education and therapy. (Các nguyên lý của tâm lý học hành vi đã được áp dụng trong giáo dục và trị liệu.)
- Behaviourist (danh từ): Nhà hành vi học (người theo hoặc nghiên cứu tâm lý học hành vi).
- B.F. Skinner was a famous behaviourist. (B.F. Skinner là một nhà hành vi học nổi tiếng.)
- Behaviouristic (tính từ): Thuộc về tâm lý học hành vi.
- The behaviouristic approach is often contrasted with cognitive psychology. (Cách tiếp cận hành vi thường được đối lập với tâm lý học nhận thức.)
- Behaviorism: Chủ nghĩa hành vi (thuật ngữ thường dùng thay thế).
- Behaviorism is the same as behaviouristic psychology. (Chủ nghĩa hành vi đồng nghĩa với tâm lý học hành vi.)
- Stimulus-response psychology: Tâm lý học kích thích-phản ứng (một nhánh con của tâm lý học hành vi).
(Không có cụm động từ trực tiếp với thuật ngữ này, nhưng có thể sử dụng các động từ liên quan): - Focus on: Tập trung vào. - Behaviouristic psychology focuses on observable behaviour. (Tâm lý học hành vi tập trung vào hành vi có thể quan sát.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với thuật ngữ này, nhưng có thể tham khảo): - "Skinner's box": Hộp Skinner (một công cụ thí nghiệm nổi tiếng trong tâm lý học hành vi). - The Skinner's box is a classic experiment in behaviouristic psychology. (Hộp Skinner là một thí nghiệm kinh điển trong tâm lý học hành vi.)